adam's peak

adam's peak

A pilgrim climbs Adam's Peak at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đỉnh núi Adam: một đỉnh núi caotrung tâm phía nam Sri Lanka, với độ cao 7.360 feet (khoảng 2.243 mét). Đây một địa danh nổi tiếng, ý nghĩa tôn giáo văn hóa đối với nhiều tín ngưỡng (Phật giáo, Ấn Độ giáo, Hồi giáo Kitô giáo), nơi một "dấu chân" linh thiêng trên đỉnh.
dụ sử dụng
  • (Du khách thường leo lên Đỉnh núi Adam để ngắm bình minh.)
  • (Cuộc hành hương đến Đỉnh núi Adam một hành trình tâm linh quan trọng đối với nhiều tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascend Adam's Peak": leo lên đỉnh núi Adam.

    • Every year, thousands of pilgrims ascend Adam's Peak during the season. (Mỗi năm, hàng ngàn người hành hương leo lên Đỉnh núi Adam trong mùa lễ.)
  • "the footprint on Adam's Peak": dấu chân trên đỉnh núi Adam.

    • The footprint on Adam's Peak is believed to be that of Buddha, Shiva, or Adam. (Dấu chân trên Đỉnh núi Adam được cho của Phật, thần Shiva, hoặc Adam.)
Biến thể từ gần giống
  • Adam's Peak (n): tên gọi đầy đủ, không biến thể phổ biến.
  • Sri Pada (n): tên gọi khác trong tiếng Sinhala tiếng Tamil, nghĩa "Dấu chân thiêng liêng".
    • Sri Pada is another name for Adam's Peak. (Sri Pada một tên gọi khác của Đỉnh núi Adam.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred mountain: ngọn núi linh thiêng.
  • Pilgrimage site: địa điểm hành hương.
Các cụm từ liên quan
  • Climb Adam's Peak: leo Đỉnh núi Adam.

    • We plan to climb Adam's Peak next month. (Chúng tôi dự định leo Đỉnh núi Adam vào tháng tới.)
  • Visit Adam's Peak: thăm Đỉnh núi Adam.

    • Many tourists visit Adam's Peak for its cultural significance. (Nhiều du khách thăm Đỉnh núi Adam ý nghĩa văn hóa của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Adam's Peak" đây địa danh cụ thể.